Skip to content
Kia Sephia 1.6 EGI (80 Hp)

Kia Sephia 1.6 EGI • 80 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1999
80 HP
Công suất
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất80 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơB6E
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/70 R13
Mâm xe5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4280 mm
Chiều rộng1692 mm
Chiều cao1390 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng nhô trước827 mm
Khoảng nhô sau953 mm
Chiều rộng cơ sở trước1440 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1020 kg
Trọng lượng toàn tải1477 kg
Cốp xe354 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.