Skip to content
Kia Sephia 1.6i 16V (101 Hp) Automatic - xem

Kia Sephia 1.6i 16V • 101 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1998-2003
101 HP
Công suất
13.4 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.4 giây
0-60 mph12.7 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn144 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1594 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4510 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1455 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1095 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xe416 L
Cốp tối đa750 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.