Skip to content
Kia Sorento 3.8i V6 (262 Hp) Automatic - xem

Kia Sorento 3.8i V6 • 262 HP • Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2009
262 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất262 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3778 cc
Mã động cơLambda / G6DA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính96 mm
Hành trình87 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, CVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp245/70 R16; 245/65 R17
Mâm xe7J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4590 mm
Chiều rộng1863 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2710 mm
Khoảng sáng gầm xe208 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.425 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1882 kg
Trọng lượng toàn tải2480 kg
Cốp xe441 L
Cốp tối đa1751 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.