
Kia Sorento 2.2 CRDi • 197 HP • 4WD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2012
197 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất197 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn437 Nm tại 1850-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2199 cc
Mã động cơD4HB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.4 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 321 mm
Phanh sauĐĩa, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/60 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4685 mm
Chiều rộng1885 mm
Chiều cao1755 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1040 mm
Khoảng sáng gầm xe184 mm
Chiều rộng cơ sở trước1618 mm
Chiều rộng cơ sở sau1621 mm
Đường kính quay vòng10.88 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1845 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe91 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1570 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)194 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới25.1 °
Góc thoátGóc thoát23.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.1 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.