
Kia Sorento 2.0D 16V CRDi • 150 HP • 4WD
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2012-2014
150 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa186 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP
Mô-men xoắn382 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơD4HA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/60 R18; 235/55 R19
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4685 mm
Chiều rộng1885 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1786 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe515 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂168 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.