
Kia Sorento 2.2 CRDi • 200 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
200 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn441 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2199 cc
Mã động cơD4HB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.4 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/60 R18; 235/55 R19
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4780 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2140 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1055 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1763 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe605 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1662 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.9 °
Góc thoátGóc thoát21.0 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.0 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.