
Kia Sorento 2.4 GDi • 188 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2018
188 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất188 HP
Mô-men xoắn240 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2359 cc
Mã động cơG4KJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/60 R18; 235/55 R19
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4780 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1690 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1750 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe605 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
CO₂219 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.