Skip to content
Kia Sorento 2.0 (185 Hp) AWD Automatic - xem

Kia Sorento 2.0 • 185 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2020
185 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa201 km/h

Hệ truyền động

Công suất185 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn402 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mát7.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R17; 235/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)2140 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1075 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Đường kính quay vòng11.34 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1986 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe660 L
Cốp tối đa1732 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.9 °
Góc thoát21 °
Góc đỉnh dốc18 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.