
Kia Sorento 2.0 T-GDI • 240 HP • Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2020
240 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất240 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 1450-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơG4KH
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19 101H
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1075 mm
Chiều rộng cơ sở trước1628 mm
Chiều rộng cơ sở sau1639 mm
Đường kính quay vòng11.34 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe660 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1732 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂180 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.