
Kia Sorento 2.4 GDI • 188 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2020
188 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa196 km/h
Hệ truyền động
Công suất188 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn241 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2359 cc
Mã động cơG4KJ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R17
Mâm xe7.0J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2140 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1075 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Chiều rộng cơ sở trước1633 mm
Chiều rộng cơ sở sau1644 mm
Đường kính quay vòng11.34 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1825 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe660 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1732 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.2 L/100km
Khí thải
CO₂213 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.9 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.