Skip to content
Kia Sorento 3.5 V6 (249 Hp) AWD Automatic - xem

Kia Sorento 3.5 V6 • 249 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2020
249 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất249 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn336 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3470 cc
Mã động cơG6DC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình87 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R17; 235/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)2140 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Khoảng nhô trước945 mm
Khoảng nhô sau1075 mm
Khoảng sáng gầm xe185 mm
Đường kính quay vòng11.34 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1981 kg
Trọng lượng toàn tải2560 kg
Cốp xe660 L
Cốp tối đa1732 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.5 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.9 °
Góc thoát21 °
Góc đỉnh dốc18 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.