
Kia Sorento 2.2 CRDi • 201 HP • AWD DCT 7 Seat
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
201 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất201 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2151 cc
Mã động cơSmartstream / D4HE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston99.4 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/60 R18; 235/55 R19; 255/45 R20
Mâm xe17"; 18"; 19"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4810 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1695 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng nhô trước930 mm
Khoảng nhô sau1065 mm
Khoảng sáng gầm xe176 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1819 kg
Trọng lượng toàn tải2600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe187 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2011 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.