
Kia Sorento 2.5 GDI • 191 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
191 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất191 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơSmartstream / G4KN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88.5 mm
Hành trìnhHành trình piston101.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325.12 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 304.8 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R17; 235/60 R18
Mâm xe7.0J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4798 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1699 mm
Chiều dài cơ sở2814 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau1059 mm
Khoảng sáng gầm xe175 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1785 kg
Trọng lượng toàn tải2480 kg
Cốp xeDung tích cốp xe357 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2138 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEGRC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu67 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.8 °
Góc thoátGóc thoát22.1 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.0 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)907 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.