Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
Soul
Trang chủ
Kia
Soul
Kia Soul II • Phase 2 2016
Kia Soul II • Phase 2 2016
2016-2019
6 Phiên bản
Dải công suất
110 - 204 HP
0-100 km/h
7.8 - 11.3 giây
Tất cả phiên bản
1.6 T-GDI DCT
Xăng
Số tự động
7.8giây
204
HP
2.0 GDI Automatic
Xăng
Số tự động
161
HP
1.6 CRDI DCT
Dầu diesel
Số tự động
11.1giây
136
HP
1.6 CRDI
Dầu diesel
Số sàn
11.2giây
136
HP
1.6 GDI
Xăng
Số sàn
11giây
132
HP
EV 33 kWh
Điện
Số tự động
11.3giây
110
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
1.6 T-GDI • 204 HP • DCT
204 HP
7.8 giây
196 km/h
7 cấp tự động
Xăng
2.0 GDI • 161 HP • Automatic
161 HP
-
-
6 cấp tự động
Xăng
1.6 CRDI • 136 HP • DCT
136 HP
11.1 giây
182 km/h
7 cấp tự động
Dầu diesel
1.6 CRDI • 136 HP
136 HP
11.2 giây
180 km/h
6 cấp số sàn
Dầu diesel
1.6 GDI • 132 HP
132 HP
11 giây
185 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
EV 33 kWh • 110 HP
110 HP
11.3 giây
145 km/h
1 cấp tự động
Điện