
Kia Stinger 2.0 GDI • 245 HP • Automatic
Liftback8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2020
245 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa233 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơG4KL
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDCVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R18 95Y; 225/40 R19 93Y; 255/35 R19 96Y
Mâm xe8.0J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau1095 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1596 mm
Chiều rộng cơ sở sau1619 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2185 kg
Cốp xeDung tích cốp xe406 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1114 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9-8.7 L/100km
Khí thải
CO₂186 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 - 27 mpg
UK MPG36 - 32 mpg
km/lít13 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.