Skip to content
Kia Stinger 2.0 GDI (256 Hp) Automatic - xem

Kia Stinger 2.0 GDI • 256 HP • Automatic

Liftback8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2020
256 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất256 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơG4KL
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R18
Mâm xe8.0J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau1095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1596 mm
Chiều rộng cơ sở sau1619 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1642 kg
Trọng lượng toàn tải2185 kg
Cốp xe406 L
Cốp tối đa1114 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9-8.3 L/100km
Khí thải
CO₂190 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 - 28 mpg
UK MPG36 - 34 mpg
km/lít13 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.