
Kia Stinger GT 3.3 GDI • 370 HP • AWD Automatic
Liftback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
370 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa270 km/h
Hệ truyền động
Công suất370 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 1300-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3342 cc
Mã động cơG6DP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston83.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/40 R19; 255/35 R19
Mâm xe8.0J x 19; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau1095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1596 mm
Chiều rộng cơ sở sau1619 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1834 kg
Trọng lượng toàn tải2325 kg
Cốp xeDung tích cốp xe406 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1114 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.2 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂244 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.