
Kia Stinger 2.5 T-GDi • 304 HP • Automatic
Liftback8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
304 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất304 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn422 Nm tại 1650-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơG4KR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/45 R18; 225/40 R19; 255/35 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Chiều rộng cơ sở trước1596 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9-9.2 L/100km
Khí thải
CO₂156 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG26 - 26 mpg
UK MPG32 - 31 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.