Skip to content
Kia Stinger 3.3 T-GDi V6 (361 Hp) Automatic - xem

Kia Stinger 3.3 T-GDi V6 • 361 HP • Automatic

Liftback8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
361 HP
Công suất
269 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa269 km/h

Hệ truyền động

Công suất361 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 1300-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3342 cc
Mã động cơG6DP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.9 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/40 R19, Lốp sau: 255/35 R19
Mâm xeMâm trước: 19, Mâm sau: 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2905 mm
Khoảng nhô trước830 mm
Khoảng nhô sau1095 mm
Chiều rộng cơ sở trước1596 mm
Chiều rộng cơ sở sau1619 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1890 kg
Trọng lượng toàn tải2260 kg
Cốp xe406 L
Cốp tối đa1114 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)16.4 L/100km
TB (WLTP)10 L/100km
Cao (WLTP)8.3 L/100km
R.cao (WLTP)9.3 L/100km
Hỗn hợp WLTP10.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP229 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.