Skip to content
Kia Stonic 1.4i (100 Hp) - xem

Kia Stonic 1.4i • 100 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
100 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn133 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1368 cc
Mã động cơKappa / G4LC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/65 R15; 205/55 R17
Mâm xe15"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4140 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng sáng gầm xe183 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1160 kg
Trọng lượng toàn tải1610 kg
Cốp xe332 L
Cốp tối đa1135 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂125 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.