
Kia Stonic 1.6 CRDi • 110 HP
Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
110 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1582 cc
Mã động cơD4FB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 205/55 R17
Mâm xe15"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4140 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng sáng gầm xe183 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1255 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xeDung tích cốp xe332 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1135 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.