Skip to content
Kia Stonic 1.6 CRDi (116 Hp) - xem

Kia Stonic 1.6 CRDi • 116 HP

Crossover6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
116 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơD4FE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát6.2 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4140 mm
Chiều rộng1760 mm
Rộng (gương)2025 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng sáng gầm xe183 mm
Chiều rộng cơ sở trước1531 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1195 kg
Trọng lượng toàn tải1720 kg
Cốp xe352 L
Cốp tối đa1155 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị3.7 L/100km
Đường hỗn hợp3.9 L/100km
Khí thải
CO₂103 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG60 mpg
UK MPG72 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới15.4 °
Góc thoát30.4 °
Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1110 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.