
Kia Stonic 1.0 T-GDI • 100 HP • DCT
Crossover7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2025-nay
100 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCrossover
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa179 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơG3LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíCVVD
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 262 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/65 R15 88H; 195/55 R16 87H
Mâm xe6.0J x 15 ET46; 6.0J x 16 ET49
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4165 mm
Chiều rộng1760 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2025 mm
Chiều cao1520 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước855 mm
Khoảng nhô sau730 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xeDung tích cốp xe352 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1155 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa70 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.7 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.4 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)131 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e bis
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)450 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15.8 °
Góc thoátGóc thoát26.9 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.