
Kia Tasman 2.5 T-GDI • 281 HP • Automatic
Xe bán tải8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
281 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất281 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn421 Nm tại 1750-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơTheta 3
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88.5 mm
Hành trìnhHành trình piston101.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5410 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở3270 mm
Khoảng sáng gầm xe231 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1624 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2060 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1173 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.6-12.5 L/100km
Khí thải
CO₂213 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG20 - 19 mpg
UK MPG24 - 23 mpg
km/lít9 - 8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Lội nướcĐộ sâu lội nước800 mm
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.