Skip to content
Kia Venga 1.6 16V (125 Hp) - xem

Kia Venga 1.6 16V • 125 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
125 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa182 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP
Mô-men xoắn156 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1591 cc
Mã động cơG4FC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4068 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xe440 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.