Skip to content
Kia Venga 1.6 (125 Hp) - xem

Kia Venga 1.6 • 125 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-nay
125 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn156 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1591 cc
Mã động cơG4FC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77 mm
Hành trình85.44 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát5.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe6.0J X 15; 6.0J X 16; 6.5J X 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4075 mm
Chiều rộng1765 mm
Rộng (gương)2020 mm
Chiều cao1600 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Khoảng nhô trước792 mm
Khoảng nhô sau668 mm
Đường kính quay vòng10.42 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xe314 L
Cốp tối đa1486 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂148 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.