Skip to content
Kia XCeed 1.4 T-GDI (140 Hp) - xem

Kia XCeed 1.4 T-GDI • 140 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2022
140 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn242 Nm tại 1500-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1353 cc
Mã động cơKappa II / G4LD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát6.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1826 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau840 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1573 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1345 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe426 L
Cốp tối đa1378 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.2 L/100km
Khí thải
CO₂142 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG38 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.