
Kia XCeed 1.0 T-GDI • 115 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2022-nay
115 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh998 cc
Mã động cơG3LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDual VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x25 mm
Phanh sauĐĩa, 284x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16 92H; 235/45 R18 94V
Mâm xe6.5J x 16 ET40; 7.5J x 18 ET45
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1826 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau840 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1276 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xeDung tích cốp xe426 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1378 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)6.2 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.6 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)144 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e bis
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1010 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.