Skip to content
Kia XCeed 1.6 GDI (141 Hp) Plug-in Hybrid DCT - xem

Kia XCeed 1.6 GDI • 141 HP • Plug-in Hybrid DCT

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
141 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất141 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1580 cc
Mã động cơSmartstream / G4LE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén13:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Dual CVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát6.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)8.9 kWh
CN pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinDưới ghế sau + dưới cốp xe
Công suất hệ thống141 HP
Mô-men hệ thống265 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 161 HP
Mô-men mô-tơ 1170 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)48 km
T.HĐ (NEDC)58 km
Tốc độ (EV)120 km/h
Tiêu thụ WLTP13.2 kWh/100km
Tiêu thụ NEDC11 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 305x25 mm
Phanh sauĐĩa, 284x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16 92H; 235/45 R18 94V
Mâm xe6.5J x 16 ET40; 7.5J x 18 ET45
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4395 mm
Chiều rộng1826 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau840 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1444 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe291 L
Cốp tối đa1243 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.4-1.7 L/100km
Đường hỗn hợp1.4-1.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP32-38 g/km
CO₂ NEDC31 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu37 L
US MPG168 - 138 mpg
UK MPG202 - 166 mpg
km/lít71 - 59 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.