
Koenigsegg Agera 5.0 V8 • 960 HP • Automatic
Targa7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2010-2018
960 HP
Công suất
3 giây
0-100 km/h
420 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeTarga
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3 giây
0-60 mph3 giây
Tốc độ tối đa420 km/h
Hệ truyền động
Công suất960 HP tại 7100 vòng/phút
Mô-men xoắn1100 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5032 cc
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh91.7 mm
Hành trìnhHành trình piston95.25 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/35 R19; 345/30 R20
Mâm xe9.5J x 19; 12.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4293 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1996 mm
Chiều cao1120 mm
Chiều dài cơ sở2662 mm
Khoảng nhô trước885 mm
Khoảng nhô sau752 mm
Khoảng sáng gầm xe100 mm
Chiều rộng cơ sở trước1700 mm
Chiều rộng cơ sở sau1650 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1435 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe120 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị12.5 L/100km
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.