
Lamborghini 350 GT 3.5 V12 • 280 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1964-1967
280 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn325 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3464 cc
Mã động cơLamborghini V12
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh77 mm
Hành trìnhHành trình piston62 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu14 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 280 mm
Phanh sauĐĩa, 275 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Mâm xe6.5J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1230 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1380 mm
Chiều rộng cơ sở sau1380 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1200 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa250 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp16-18 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG15 - 13 mpg
UK MPG18 - 16 mpg
km/lít6 - 6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.