
Lamborghini Centenario 6.5 V12 • 770 HP • 4WD ISR
Coupe7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2018
770 HP
Công suất
2.8 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h2.8 giây
0-60 mph2.7 giây
Hệ truyền động
Công suất770 HP tại 8500 vòng/phút
Mô-men xoắn690 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6498 cc
Mã động cơL539
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/30 ZR20; 355/25 ZR21
Mâm xe9J x 20; 13J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4924 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2062 mm
Chiều cao1143 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị24.7 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp16 L/100km
Khí thải
CO₂370 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.