
Lamborghini Countach LP 5000 QV • 455 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1974-1991
455 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
295 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa295 km/h
Hệ truyền động
Công suất455 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5167 cc
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.5 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/50 VR15, Lốp sau: 345/35 VR15
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 15, Mâm sau: 12J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4140 mm
Chiều rộng2000 mm
Chiều cao1070 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1536 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1490 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa240 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu120 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.