
Lamborghini Diablo 6.0 V12 • 550 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1990-2006
550 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
330 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa330 km/h
Hệ truyền động
Công suất550 HP tại 7100 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5992 cc
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu15 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/40 ZR18; 335/30ZR18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng2040 mm
Chiều cao1105 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1610 mm
Chiều rộng cơ sở sau1670 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1625 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xeDung tích cốp xe140 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị37.9 L/100km
Ngoài đô thị17.3 L/100km
Đường hỗn hợp22.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG10 mpg
UK MPG12 mpg
km/lít4 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.