
Lamborghini Diablo SV • 530 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1990-2006
530 HP
Công suất
3.85 giây
0-100 km/h
320 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.85 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa320 km/h
Hệ truyền động
Công suất530 HP tại 7100 vòng/phút
Mô-men xoắn605 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5992 cc
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu15 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/35 ZR18; 335/30 ZR18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng2040 mm
Chiều cao1115 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1575 kg
Trọng lượng toàn tải1895 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa140 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị37.9 L/100km
Ngoài đô thị17.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.