
Lamborghini Diablo VT • 492 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1990-2006
492 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
325 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Tốc độ tối đa325 km/h
Hệ truyền động
Công suất492 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn580 Nm tại 5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5707 cc
Mã động cơL 522
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu14 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/40 ZR17; 335/35ZR17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng2040 mm
Chiều cao1105 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1640 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1625 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xeDung tích cốp xe140 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị20 L/100km
Ngoài đô thị13.3 L/100km
Đường hỗn hợp15.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG15 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.