Skip to content
Lamborghini Espada S1 3.9 V12 (325 Hp) - xem

Lamborghini Espada S1 3.9 V12 • 325 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1968-1978
325 HP
Công suất
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất325 HP tại 6500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3929 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82 mm
Hành trình62 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu13.2 L
DT nước mát15 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Lốp205/80 R15
Mâm xe7J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4738 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1185 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1490 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1482 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp16-18 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG15 - 13 mpg
UK MPG18 - 16 mpg
km/lít6 - 6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.