Skip to content
Lamborghini Espada S3 3.9 V12 (350 Hp) - xem

Lamborghini Espada S3 3.9 V12 • 350 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1968-1978
350 HP
Công suất
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất350 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn393 Nm tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3929 cc
Mã động cơL 403
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82 mm
Hành trình62 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
DT nước mát14 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 280x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/70 R15
Mâm xe7J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4738 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1185 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1635 kg
Cốp xe330 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp16-18 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG15 - 13 mpg
UK MPG18 - 16 mpg
km/lít6 - 6 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.