Skip to content
Lamborghini Gallardo 5.0 V10 (500 Hp) AWD E-Gear - xem

Lamborghini Gallardo 5.0 V10 • 500 HP • AWD E-Gear

Coupe6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2003-2008
500 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
309 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa309 km/h

Hệ truyền động

Công suất500 HP tại 7800 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4961 cc
Mã động cơ07L
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát21 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/35 R19; 295/30 R19
Mâm xe8.5J x 19; 11J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4300 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1165 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Chiều rộng cơ sở trước1622 mm
Chiều rộng cơ sở sau1592 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Cốp xe110 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị29.1 L/100km
Ngoài đô thị13.9 L/100km
Đường hỗn hợp19.5 L/100km
Khí thải
CO₂450 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG12 mpg
UK MPG14 mpg
km/lít5 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.