
Lamborghini LM002 5.2 • 450 HP
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1986-1993
450 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5167 cc
Mã động cơL510
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85.5 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu17.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone, Independent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống, 304.8x76.2 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp325/65 VR17
Mâm xe11J x 17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4900 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2000 mm
Chiều cao1850 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe295 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2700 kg
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu290 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới30 °
Góc thoátGóc thoát45 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.