
Lamborghini Murcielago 6.2 V12 48V • 580 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2001-2006
580 HP
Công suất
3.85 giây
0-100 km/h
330 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.85 giây
0-60 mph3.1 giây
Tốc độ tối đa330 km/h
Hệ truyền động
Công suất580 HP tại 7500 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6192 cc
Mã động cơL535
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87 mm
Hành trìnhHành trình piston86.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/35 R18; 335/30 R18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4580 mm
Chiều rộng2045 mm
Chiều cao1140 mm
Chiều dài cơ sở2665 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1695 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xeDung tích cốp xe140 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị32.6 L/100km
Ngoài đô thị15.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.