Skip to content
Lamborghini Temerario 4.0 V8 (920 Hp) HPEV e-4WD DCT - other

Lamborghini Temerario 4.0 V8 • 920 HP • HPEV e-4WD DCT

Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
920 HP
Công suất
2.7 giây
0-100 km/h
343 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h2.7 giây
0-60 mph2.6 giây
Tốc độ tối đa343 km/h

Hệ truyền động

Công suất920 HP tại 9000-9750 vòng/phút
Mô-men xoắn730 Nm tại 4000-7000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3995 cc
Mã động cơL411
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính90 mm
Hành trình78.5 mm
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)3.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDọc bệ trung tâm
Công suất hệ thống920 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1150 HP
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2150 HP
Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 410x38 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 390x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/35 ZR20, Lốp sau: 325/30 ZR21
Mâm xeMâm trước: 9J x 20, Mâm sau: 11.5J x 21
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4706 mm
Chiều rộng1996 mm
Rộng (gương)2246 mm
Chiều cao1201 mm
Chiều dài cơ sở2658 mm
Chiều rộng cơ sở trước1722 mm
Chiều rộng cơ sở sau1670 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.