Skip to content
Lamborghini Urus S 4.0 V8 (666 Hp) 4WD Automatic - xem

Lamborghini Urus S 4.0 V8 • 666 HP • 4WD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2024
666 HP
Công suất
3.5 giây
0-100 km/h
305 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.5 giây
0-60 mph3.3 giây
Tốc độ tối đa305 km/h

Hệ truyền động

Công suất666 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn850 Nm tại 2300-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơDHU
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát13 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 440x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 370x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 285/45 ZR21, Lốp sau: 315/40 ZR21
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 21 ET28, Mâm sau: 10.5J x 21 ET18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5112 mm
Chiều rộng2018 mm
Rộng (gương)2181 mm
Chiều cao1638 mm
Chiều dài cơ sở3003 mm
Chiều rộng cơ sở trước1695 mm
Chiều rộng cơ sở sau1710 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2197 kg
Cốp xe616 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP14.1 L/100km
Đường hỗn hợp14.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP320 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.