Lamborghini Urus SE 4.0 V8 • 800 HP • Plug-in Hybrid 4WD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
800 HP
Công suất
3.4 giây
0-100 km/h
312 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h3.4 giây
0-60 mph3.2 giây
Tốc độ tối đa312 km/h
Hệ truyền động
Công suất192 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn950 Nm tại 2250-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu11 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)25.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống800 HP
Mô-men hệ thống950 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1192 HP
Mô-men mô-tơ 1483 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Tầm hoạt động điện60 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)135 km/h
Tầm hoạt động60 km
Tầm hoạt động37.28 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 440x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 410x32 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 285/45 R21, Lốp sau: 315/40 R21
Mâm xeMâm trước: 9.5J x 21, Mâm sau: 10.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5123 mm
Chiều rộng2022 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2181 mm
Chiều cao1638 mm
Chiều dài cơ sở3003 mm
Khoảng nhô trước1067 mm
Khoảng nhô sau1053 mm
Chiều rộng cơ sở trước1695 mm
Chiều rộng cơ sở sau1710 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe454 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.