
Land Rover Defender 2.5 • 83 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1983-2001
83 HP
Công suất
110 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa110 km/h
Hệ truyền động
Công suất83 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn181 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2495 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.5 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcRigid axle suspension
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4438 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao2035 mm
Chiều dài cơ sở2794 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1805 kg
Trọng lượng toàn tải3050 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp16.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.