
Land Rover Defender 2.5 TD5 • 122 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1983-2001
122 HP
Công suất
18.8 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.8 giây
0-60 mph17.9 giây
Tốc độ tối đa130 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2495 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu8.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/80 R16
Mâm xe5.5Fx16 ET33 5x165.1
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4599 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao2059 mm
Chiều dài cơ sở2794 mm
Chiều rộng cơ sở trước1486 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2055 kg
Trọng lượng toàn tải2950 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị10.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu93 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.