
Land Rover Defender 2.5 TDi • 113 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1983-2001
113 HP
Công suất
18.1 giây
0-100 km/h
129 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.1 giây
0-60 mph17.2 giây
Tốc độ tối đa129 km/h
Hệ truyền động
Công suất113 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2496 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.5 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.65 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcRigid axle suspension
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4590 mm
Chiều rộng1790 mm
Chiều cao2059 mm
Chiều dài cơ sở2794 mm
Chiều rộng cơ sở trước1511 mm
Chiều rộng cơ sở sau1511 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2055 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2300 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.