Skip to content
Land Rover Defender 2.0 D200 (200 Hp) AWD Automatic 5+2 Seating - xem

Land Rover Defender 2.0 D200 • 200 HP • AWD Automatic 5+2 Seating

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
200 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơIngenium / 204DT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mát11.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 349 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/70 R18; 255/65 R19; 225/60 R20
Mâm xe8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5018 mm
Chiều rộng1996 mm
Rộng (gương)2105 mm
Rộng (gập)2008 mm
Chiều cao1967 mm
Chiều dài cơ sở3022 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1151 mm
Khoảng sáng gầm xe291 mm
Chiều rộng cơ sở trước1704 mm
Chiều rộng cơ sở sau1700 mm
Đường kính quay vòng13.12 m
Hệ số cản gió0.39 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2305 kg
Trọng lượng toàn tải3215 kg
Cốp xe231 L
Cốp tối đa2233 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)11.4 L/100km
TB (WLTP)8.6-9.3 L/100km
Cao (WLTP)7.8-8.5 L/100km
R.cao (WLTP)9.4-10.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP9.0-9.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.0-9.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP236-253 g/km
CO₂ NEDC205 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG26 - 25 mpg
UK MPG31 - 29 mpg
km/lít11 - 10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30.1 °
Góc thoát37.7 °
Góc đỉnh dốc22 °
Lội nước900 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg
Móc kéo150 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.