
Land Rover Defender 2.0 P300 • 300 HP • AWD Automatic 5+2 Seating
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-nay
300 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa191 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơIngenium / PT204
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.29 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.3 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 349 mm
Phanh sauĐĩa, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/70 R18; 255/65 R19; 255/60 R20
Mâm xe8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5018 mm
Chiều rộng1996 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2105 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2008 mm
Chiều cao1967 mm
Chiều dài cơ sở3022 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau1151 mm
Khoảng sáng gầm xe291 mm
Chiều rộng cơ sở trước1704 mm
Chiều rộng cơ sở sau1700 mm
Đường kính quay vòng13.12 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2243 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe231 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2233 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)15.3 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)11.1-12.0 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)10.0-10.8 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)12.1-13.1 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)11.6-12.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.6-12.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)262-283 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)234 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG20 - 19 mpg
UK MPG24 - 23 mpg
km/lít9 - 8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30.1 °
Góc thoátGóc thoát37.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước900 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo150 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.