
Land Rover Defender 5.0 V8 P425 • 426 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
426 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Hệ truyền động
Công suất426 HP tại 5500-6600 vòng/phút
Mô-men xoắn550 Nm tại 1800-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5000 cc
Mã động cơAJ133 SC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.5 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/60 R20 113H; 275/45 ZR22 112W
Mâm xe8.5J x 20 ET41.5; 9J x 22 ET43
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5358 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2105 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2008 mm
Chiều cao1970 mm
Chiều dài cơ sở3022 mm
Khoảng sáng gầm xe293 mm
Chiều rộng cơ sở trước1707 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Đường kính quay vòng13.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2575 kg
Trọng lượng toàn tải3380 kg
Cốp xeDung tích cốp xe389 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2516 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa168 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)14-14.8 L/100km
Đường hỗn hợp14-14.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)316-335 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG17 - 16 mpg
UK MPG20 - 19 mpg
km/lít7 - 7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới30.1 °
Góc thoátGóc thoát24.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc22 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước900 mm
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo120 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.